buôn người

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Hoạt động phi pháp nhằm mua bán, trao đổi, vận chuyển người để bóc lột: Hành động tổ chức, thực hiện việc mua đi bán lại con người như một loại hàng hóa, thường với mục đích bóc lột sức lao động, tình dục hoặc các mục đích trái pháp luật khác.
    • Tham gia vào đường dây tội phạm mua bán người: Chỉ việc một cá nhân hoặc tổ chức tham gia vào các hoạt động tổ chức nhằm buôn bán con người.
  2. Danh từ (thường dùng trong cụm "tội buôn người", "đường dây buôn người"):

    • Tội phạm, hành vi phạm tội liên quan đến việc mua bán người: Dùng để chỉ bản thân hành vi phạm tội này hoặc các vụ án, đường dây tội phạm cụ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Bọn tội phạm đã bị bắt tội buôn người qua biên giới. (Những kẻ phạm tội đã bị bắt tội mua bán người trái phép qua biên giới.)
    • Luật pháp nghiêm cấm mọi hành vi buôn người dưới bất kỳ hình thức nào. (Pháp luật nghiêm cấm mọi hành vi mua bán người dưới bất kỳ hình thức nào.)
  • Danh từ (trong cụm):

    • Tòa án đã xét xử nghiêm minh các bị cáo trong vụ án buôn người. (Tòa án đã xét xử một cách nghiêm minh các bị cáo trong vụ án mua bán người.)
    • Đường dây buôn người này hoạt động rất tinh vi. (Đường dây tội phạm mua bán người này hoạt động rất tinh vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buôn người xuyên quốc gia": chỉ các đường dây tội phạm tổ chức hoạt động mua bán người qua nhiều quốc gia.

    • Cảnh sát quốc tế đang phối hợp để phá án buôn người xuyên quốc gia. (Cảnh sát quốc tế đang phối hợp để phá vỡ đường dây tội phạm mua bán người xuyên quốc gia.)
  • "Nạn buôn người": dùng để chỉ hiện tượng, vấn nạn xã hội liên quan đến tội phạm mua bán người.

    • Nạn buôn người vẫn một thách thức lớn đối với nhiều quốc gia. (Vấn nạn mua bán người vẫn một thách thức lớn đối với nhiều quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Buôn bán người: Cách nói đầy đủ hơn, đồng nghĩa với "buôn người".

    • Tội buôn bán người bị trừng trị rất nặng. (Tội mua bán người bị trừng trị rất nặng.)
  • Mua bán người: Cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự.

    • Hành vi mua bán người vi phạm nghiêm trọng nhân quyền. (Hành vi mua bán người vi phạm nghiêm trọng quyền con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Mua bán người: (như trên).
  • Buôn bán người: (như trên).
  • Nô dịch hóa: (mang sắc thái nhấn mạnh việc biến con người thành nô lệ, thường dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc phê phán).
Các cụm từ liên quan
  • Buôn người lao động: Chỉ việc mua bán người với mục đích chính bóc lột sức lao động.

    • Nhiều nạn nhân của các đường dây buôn người lao động bị đưa đi làm việc trong điều kiện khổ sai. (Nhiều nạn nhân của các đường dây mua bán người mục đích lao động bị đưa đi làm việc trong điều kiện khổ sai.)
  • Buôn người tình dục: Chỉ việc mua bán người với mục đích bóc lột tình dục.

    • Công tác phòng chống buôn người tình dục đang được đẩy mạnh. (Công tác phòng chống mua bán người mục đích tình dục đang được đẩy mạnh.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "buôn người" do đây từ ngữ chỉ hành vi phạm tội nghiêm trọng.)